magnetic pyrites

magnetic pyrites

A student examines a sample of magnetic pyrites in geology class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khoáng vật sunfua sắt màu nâu (FeS) từ tính yếu: "magnetic pyrites" một thuật ngữ khoáng vật học chỉ một dạng khoáng vật thành phần hóa học sắt sunfua (FeS), thường màu nâu thể hiện tính chất từ yếu. Đây một dạng của pyrrhotite.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sample of magnetic pyrites showed a weak attraction to a magnet. (Mẫu magnetic pyrites cho thấy lực hút yếu đối với nam châm.)
    • Geologists found magnetic pyrites in the iron ore deposit. (Các nhà địa chất đã tìm thấy magnetic pyrites trong mỏ quặng sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnetic pyrites" trong bối cảnh địa chất: thường được nhắc đến như một chỉ báo về sự hiện diện của các khoáng vật sắt khác.

    • The presence of magnetic pyrites suggests the area may contain valuable iron ore. (Sự hiện diện của magnetic pyrites gợi ý rằng khu vực này có thể chứa quặng sắt giá trị.)
  • "magnetic pyrites" trong nghiên cứu từ tính: được dùng để nghiên cứu tính chất từ của các khoáng vật sunfua.

    • Researchers analyzed the magnetic properties of magnetic pyrites to understand its geological formation. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích tính chất từ của magnetic pyrites để hiểu quá trình hình thành địa chất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrhotite (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của magnetic pyrites, dùng trong khoáng vật học.
    • Pyrrhotite is often confused with magnetic pyrites, but they are essentially the same mineral. (Pyrrhotite thường bị nhầm lẫn với magnetic pyrites, nhưng về cơ bản chúng cùng một loại khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyrrhotite: khoáng vật sunfua sắt từ tính yếu, đồng nghĩa với magnetic pyrites.
  • Iron sulfide mineral: khoáng vật sunfua sắt, mô tả chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "magnetic pyrites".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "magnetic pyrites".